Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tính toán" (1)
tính toán

Tiếng Anh
Động từcalculate
tính toán trước
calculate in advance
Từ liên quan "tính toán" (1)
tính toàn vẹn
Tiếng Anh
Cụm từintegrity
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
Discuss the integrity of the heritage area.
Cụm từ "tính toán" (3)
tính toán trước
calculate in advance
tính toán nhầm một vài chỗ
make some calculation mistakes
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
Discuss the integrity of the heritage area.
